willing and able
Định nghĩa
Tính từ: Willing and able là một cụm từ cố định, mang nghĩa là sẵn lòng và có khả năng. Cụm từ này mô tả một người không chỉ có thái độ tích cực, muốn làm việc gì đó (willing), mà còn có đủ năng lực, kỹ năng hoặc điều kiện để thực hiện việc đó (able). Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa ý chí và năng lực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sẵn lòng và có khả năng đảm nhận dự án mới.)
- (Chúng tôi cần một người sẵn lòng và có khả năng làm việc dưới áp lực.)
- (Nhóm sẵn lòng và có khả năng hoàn thành hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Willing and able + to + động từ: Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ khả năng và sự sẵn sàng cho một hành động cụ thể.
- He is willing and able to help you with your homework. (Anh ấy sẵn lòng và có khả năng giúp bạn làm bài tập.)
- Dùng trong văn viết trang trọng: Cụm từ thường xuất hiện trong hợp đồng, thư xin việc, hoặc các báo cáo để nhấn mạnh sự cam kết và năng lực.
- The contractor must be willing and able to complete the work within the specified timeframe. (Nhà thầu phải sẵn lòng và có khả năng hoàn thành công việc trong khung thời gian quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Willing (adj): Sẵn lòng, sẵn sàng.
- She is willing to try new things. (Cô ấy sẵn lòng thử những điều mới.)
- Able (adj): Có khả năng, có năng lực.
- He is able to solve complex problems. (Anh ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.)
- Ability (n): Khả năng.
- Her ability to lead is impressive. (Khả năng lãnh đạo của cô ấy rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Capable and eager: Có năng lực và háo hức.
- The new employee is capable and eager to learn. (Nhân viên mới có năng lực và háo hức học hỏi.)
- Ready and willing: Sẵn sàng và sẵn lòng.
- The volunteers are ready and willing to assist. (Các tình nguyện viên sẵn sàng và sẵn lòng hỗ trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
- Can do attitude: Thái độ tích cực, sẵn sàng làm việc.
- She has a can do attitude, always willing and able to tackle challenges. (Cô ấy có thái độ tích cực, luôn sẵn lòng và có khả năng đối mặt với thử thách.)
- Up to the task: Đủ khả năng làm việc gì đó.
- He proved he is up to the task by being willing and able to finish it on time. (Anh ấy chứng tỏ mình đủ khả năng làm việc đó bằng cách sẵn lòng và có khả năng hoàn thành nó đúng hạn.)